MAX232CPE+ vs MAX232NE4

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX232CPE+ và MAX232NE4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX232CPE+

+BOM

5436 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX232NE4

+BOM

8317 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 2/2 16PDIP MAX232 DUAL EIA-232 DRIVER AND R
Supplier - Rochester Electronics, LLC
ProductStatus - Active
Part Status Active -
Base Product Number MAX232 -
Type Transceiver -
Protocol RS232 -
Number of Drivers/Receivers 2/2 -
Duplex Full -
Data Rate 120Kbps -
Voltage - Supply 4.5V ~ 5.5V -
Operating Temperature 0°C ~ 70°C -
Mounting Type Through Hole -
Packaging Tube -
Receiver Hysteresis 500 mV -
Mô hình so sánh : MAX232CPE+ MAX232NE4

+BOM RFQ