MAX241CWI vs MAX241CWI+TG068 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX241CWI và MAX241CWI+TG068 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX241CWI

+BOM

8224 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX241CWI+TG068

+BOM

5978 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-28 SOIC-28
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 4/5 28SOIC IC TRANSCEIVER FULL 4/5 28SO
Supplier Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Series - MAX241
Part Status Obsolete Obsolete
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS232 RS232
Number of Drivers/Receivers 4/5 4/5
Duplex Full Full
Voltage - Supply 4.5V ~ 5.5V 7V ~ 15V
Operating Temperature 0°C ~ 70°C 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Receiver Hysteresis 500 mV -
Data Rate 120Kbps -
Mô hình so sánh : MAX241CWI MAX241CWI+TG068

+BOM RFQ