MAX253CSA vs MAX251ESD+T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX253CSA và MAX251ESD+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX253CSA

+BOM

4147 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX251ESD+T

+BOM

9547 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 SOIC-14
Mô tả IC XFRMR DRIVER RS485 8-SOIC IC TRANSCEIVER FULL 2/2 14SOIC
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Active
Type - Transceiver
Protocol - RS232
Number of Drivers/Receivers - 2/2
Duplex - Full
Receiver Hysteresis - 600 mV
Voltage - Supply 3.3V, 5V 4.5V ~ 5.5V
Operating Temperature 0°C ~ 70°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Applications Transformer Driver -
Supply Current 450µA -
Mô hình so sánh : MAX253CSA MAX251ESD+T

+BOM RFQ