MAX253CSA vs MAX253ESA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX253CSA và MAX253ESA+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX253CSA

+BOM

4147 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX253ESA+

+BOM

1749 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 SOP8
Mô tả IC XFRMR DRIVER RS485 8-SOIC IC XFRMR DRIVER RS485 8-SOIC
ProductStatus Obsolete Active
Applications Transformer Driver USB Dedicated Charging Port (DCP), Power Switch
Current-Supply 450µA 155µA
Voltage-Supply 3.3V, 5V 4.5V ~ 5.5V
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Series - EZ-PD™ BCR
Mô hình so sánh : MAX253CSA MAX253ESA+

+BOM RFQ