MAX2640EUT+T vs MAX2641EUT+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX2640EUT+T và MAX2641EUT+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX2640EUT+T

+BOM

29035 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX2641EUT+

+BOM

4388 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOT-23-6 SOT-23-6
Mô tả IC AMP CEL 300MHZ-2.5GHZ SOT23-6 SIGE ULTRA-LOW-NOISE AMPLIFIER
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated,Rochester Electronics, LLC Rochester Electronics, LLC
ProductStatus Obsolete Active
Frequency 300MHz ~ 2.5GHz 1.4GHz ~ 2.5GHz
P1dB - -21dBm
Gain 15.1dB 14.4dB
NoiseFigure 0.9dB ~ 1.1dB 1.3dB
RFType Cellular, GPS, PCS Cellular, GPS, PCS
Voltage-Supply 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Current-Supply 3.5mA 6.4mA
TestFrequency 900MHz 1.9GHz
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX2640EUT+T MAX2641EUT+

+BOM RFQ