MAX2640EUT+T vs MAX2680EUT+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX2640EUT+T và MAX2680EUT+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX2640EUT+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
29035 PCS
Package
SOT-23-6
Series
RF Amplifiers
Part B

MAX2680EUT+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4302 PCS
Package
SOT-23-6
Series
RF Mixers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX2640EUT+T MAX2680EUT+T
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated,Rochester Electronics, LLC -
Part Status Obsolete Active
Frequency 300MHz ~ 2.5GHz 400MHz ~ 2.5GHz
Gain 15.1dB 11.6dB
Noise Figure 0.9dB ~ 1.1dB 11.7dB
RF Type Cellular, GPS, PCS Cellular, ISM, PCS, WLL
Voltage - Supply 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Supply Current 3.5mA 5mA
Test Frequency 900MHz -
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series - MAX2680
Number of Mixers - 1
Secondary Attributes - Down Converter