MAX2640EUT+T vs MAX2663EUT-T So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX2640EUT+T và MAX2663EUT-T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOT-23-6
SOT-23-6
Mô tả
IC AMP CEL 300MHZ-2.5GHZ SOT23-6
IC UPCONVERTER SOT23-6
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated,Rochester Electronics, LLC
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status
Obsolete
Obsolete
RF Type
Cellular, GPS, PCS
Cellular, ISM, PCS, WLAN
Frequency
300MHz ~ 2.5GHz
400MHz ~ 2.5GHz
Number of Mixers
-
1
Gain
15.1dB
1.4dB
Noise Figure
0.9dB ~ 1.1dB
12.7dB
Secondary Attributes
-
Up Converter
Supply Current
3.5mA
3mA
Voltage - Supply
2.7V ~ 5.5V
2.7V ~ 5.5V
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Test Frequency
900MHz
-