MAX2671EUT+T vs MAX2641EUT+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX2671EUT+T và MAX2641EUT+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX2671EUT+T

+BOM

8506 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX2641EUT+T

+BOM

588 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOT-23-6 SOT-23-6
Mô tả IC MIXR 400MHZ-2.5GHZ UP SOT23-6 IC AMP CEL 1.4GHZ-2.5GHZ SOT23-6
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Obsolete
RFType Cellular, ISM, PCS, WLAN Cellular, GPS, PCS
Frequency 400MHz ~ 2.5GHz 1.4GHz ~ 2.5GHz
NumberofMixers 1 -
Gain 8.9dB 13.5dB
NoiseFigure 11.3dB 1.5dB
SecondaryAttributes Up Converter -
Current-Supply 11.8mA 6.4mA
Voltage-Supply 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
MountingType Surface Mount Surface Mount
TestFrequency - 2.45GHz
Mô hình so sánh : MAX2671EUT+T MAX2641EUT+T

+BOM RFQ