MAX2640EUT+T vs MAX2671EUT+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX2640EUT+T và MAX2671EUT+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX2640EUT+T

+BOM

29035 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX2671EUT+T

+BOM

8506 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOT-23-6 SOT-23-6
Mô tả IC AMP CEL 300MHZ-2.5GHZ SOT23-6 IC MIXR 400MHZ-2.5GHZ UP SOT23-6
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated,Rochester Electronics, LLC Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Active
RFType Cellular, GPS, PCS Cellular, ISM, PCS, WLAN
Frequency 300MHz ~ 2.5GHz 400MHz ~ 2.5GHz
NumberofMixers - 1
Gain 15.1dB 8.9dB
NoiseFigure 0.9dB ~ 1.1dB 11.3dB
SecondaryAttributes - Up Converter
Current-Supply 3.5mA 11.8mA
Voltage-Supply 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
MountingType Surface Mount Surface Mount
TestFrequency 900MHz -
Mô hình so sánh : MAX2640EUT+T MAX2671EUT+T

+BOM RFQ