MAX2680EUT+T vs MAX2633EUT
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX2680EUT+T và MAX2633EUT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOT-23-6
SOT-23-6
Mô tả
IC MXR 400MHZ-2.5GHZ DWN SOT23-6
RF GENERAL-PURPOSE AMPLIFIER
Supplier
-
Rochester Electronics, LLC
ProductStatus
Active
Active
Frequency
400MHz ~ 2.5GHz
800MHz ~ 1GHz
P1dB
-
-11dBm
Gain
11.6dB
18.4dB
NoiseFigure
11.7dB
3.8dB
RFType
Cellular, ISM, PCS, WLL
Cellular, VHF, GPS, ISM, PCS, Set Top Box, WLAN, WLL
Voltage-Supply
2.7V ~ 5.5V
2.7V ~ 5.5V
Current-Supply
5mA
6.6mA
TestFrequency
-
900MHz
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Series
MAX2680
-
NumberofMixers
1
-
SecondaryAttributes
Down Converter
-