MAX2680EUT+T vs MAX2633EUT

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX2680EUT+T và MAX2633EUT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX2680EUT+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4302 PCS
Package
SOT-23-6
Series
RF Mixers
Part B

MAX2633EUT

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
8587 PCS
Package
SOT-23-6
Series
RF Amplifiers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX2680EUT+T MAX2633EUT
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Active
Frequency 400MHz ~ 2.5GHz 800MHz ~ 1GHz
P1d B - -11dBm
Gain 11.6dB 18.4dB
Noise Figure 11.7dB 3.8dB
RF Type Cellular, ISM, PCS, WLL Cellular, VHF, GPS, ISM, PCS, Set Top Box, WLAN, WLL
Voltage - Supply 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Supply Current 5mA 6.6mA
Test Frequency - 900MHz
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series MAX2680 -
Number of Mixers 1 -
Secondary Attributes Down Converter -