MAX2682EUT+T vs MAX2608EUT+T So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX2682EUT+T và MAX2608EUT+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOT-23-6
SOT-23-6
Mô tả
IC MXR 400MHZ-2.5GHZ DWN SOT23-6
IC IF VCO W/DIFF-OUT SOT23-6
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status
Active
Active
RF Type
Cellular, ISM, PCS, WLL
Cellular, GPS, ISM
Frequency
400MHz ~ 2.5GHz
300MHz ~ 500MHz
Number of Mixers
1
-
Gain
14.7dB
-
Noise Figure
13.4dB
-
Secondary Attributes
Down Converter
Differential Output
Supply Current
15mA
-
Voltage - Supply
2.7V ~ 5.5V
-
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Function
-
VCO