MAX2682EUT+T vs MAX2661EUT-T So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX2682EUT+T và MAX2661EUT-T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOT-23-6
SOT-23-6
Mô tả
IC MXR 400MHZ-2.5GHZ DWN SOT23-6
IC UPCONVERTER SOT23-6
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status
Active
Obsolete
RF Type
Cellular, ISM, PCS, WLL
Cellular, ISM, PCS, WLAN
Frequency
400MHz ~ 2.5GHz
400MHz ~ 2.5GHz
Number of Mixers
1
1
Gain
14.7dB
8.2dB
Noise Figure
13.4dB
11.9dB
Secondary Attributes
Down Converter
Up Converter
Supply Current
15mA
8.3mA
Voltage - Supply
2.7V ~ 5.5V
2.7V ~ 5.5V
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount