MAX309CSE vs MAX3057ASA+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX309CSE và MAX3057ASA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX309CSE

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
5957 PCS
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers
Part B

MAX3057ASA+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
1371 PCS
Package
SOIC-8
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX309CSE MAX3057ASA+T
Part Status Obsolete Active
Base Product Number MAX309 -
Switch Circuit SP4T -
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 4:1 -
Number of Circuits 2 -
On - State Resistance (Max) 100Ohm -
Channel - to - Channel Matching (ΔRon) 1.5Ohm -
Voltage - Supply, Single (V+) 5V ~ 30V -
Voltage - Supply, Dual (V±) ±5V ~ 20V -
Switch Time (Ton, Toff) (Max) 150ns, 150ns -
Charge Injection 2pC -
Channel Capacitance (CS(off), CD(off)) 3pF, 26pF -
Current - Leakage (IS(off)) (Max) 750pA -
Crosstalk -92dB @ 100kHz -
Operating Temperature 0°C ~ 70°C (TA) -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Tube -
Type - Transceiver
Protocol - CANbus
Number of Drivers/Receivers - 1/1
Duplex - Full
Receiver Hysteresis - 150 mV
Data Rate - 2Mbps
Voltage - Supply - 4.5V ~ 5.5V