MAX3085EESA+T vs MAX309CSE

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX309CSE và MAX3085EESA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX309CSE

+BOM

5957 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3085EESA+T

+BOM

3007 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8
Mô tả IC SWITCH SP4T X 2 100OHM 16SOIC IC TRANSCEIVER HALF 1/1 8SO
Part Status Obsolete -
Base Product Number MAX309 -
Switch Circuit SP4T -
Multiplexer/Demultiplexer Circuit 4:1 -
Number of Circuits 2 -
On-State Resistance (Max) 100Ohm -
Channel-to-Channel Matching (ΔRon) 1.5Ohm -
Voltage - Supply, Single (V+) 5V ~ 30V -
Voltage - Supply, Dual (V±) ±5V ~ 20V -
Switch Time (Ton, Toff) (Max) 150ns, 150ns -
Charge Injection 2pC -
Channel Capacitance (CS(off), CD(off)) 3pF, 26pF -
Current - Leakage (IS(off)) (Max) 750pA -
Crosstalk -92dB @ 100kHz -
Operating Temperature 0°C ~ 70°C (TA) -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Tube -
ProductStatus - Active
Type - Transceiver
Protocol - RS422, RS485
NumberofDrivers/Receivers - 1/1
Duplex - Half
ReceiverHysteresis - 100 mV
DataRate - 500kbps
Voltage-Supply - 4.75V ~ 5.25V
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX309CSE MAX3085EESA+T

+BOM RFQ