MAX3085EESA+T vs MAX3094ECSE

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3094ECSE và MAX3085EESA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3094ECSE

+BOM

2858 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3085EESA+T

+BOM

3007 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 16-SOIC (0.154, 3.90mm Width) SOIC-8
Mô tả IC RECEIVER 0/4 16SO IC TRANSCEIVER HALF 1/1 8SO
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated -
ProductStatus Obsolete Active
Type Receiver Transceiver
Protocol RS422, RS485 RS422, RS485
NumberofDrivers/Receivers 0/4 1/1
ReceiverHysteresis 45 mV 100 mV
DataRate 10Mbps 500kbps
Voltage-Supply 3V ~ 3.6V 4.75V ~ 5.25V
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Duplex - Half
Mô hình so sánh : MAX3094ECSE MAX3085EESA+T

+BOM RFQ