MAX3088EESA vs MAX3059ASA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3088EESA và MAX3059ASA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX3088EESA

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
2756 PCS
Package
SOP-8
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers
Part B

MAX3059ASA

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
2340 PCS
Package
SOIC-8
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX3088EESA MAX3059ASA
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Type - Transceiver
Protocol - CANbus
Number of Drivers/Receivers - 1/1
Duplex - Full
Receiver Hysteresis - 100 mV
Data Rate - 1Mbps
Voltage - Supply - 4.5V ~ 5.5V
Operating Temperature - -40°C ~ 125°C
Mounting Type - Surface Mount