MAX3088EESA vs MAX3083ESD+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3088EESA và MAX3083ESD+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3088EESA

+BOM

2756 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3083ESD+T

+BOM

5445 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOP-8 SOIC-14
Mô tả RS-485/RS-422 TRANSCVR IC TRANSCEIVER FULL 1/1 14SOIC
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Active
Type - Transceiver
Protocol - RS422, RS485
NumberofDrivers/Receivers - 1/1
Duplex - Full
ReceiverHysteresis - 100 mV
DataRate - 500kbps
Voltage-Supply - 4.75V ~ 5.25V
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX3088EESA MAX3083ESD+T

+BOM RFQ