MAX308ESE+T vs MAX3095CSE
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3095CSE và MAX308ESE+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
16-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
SOIC-16
Mô tả
IC RECEIVER 0/4 16SO
IC MULTIPLEXER 8X1 16SOIC
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
-
ProductStatus
Obsolete
Active
Type
Receiver
-
Protocol
RS422, RS485
-
NumberofDrivers/Receivers
0/4
-
ReceiverHysteresis
45 mV
-
DataRate
10Mbps
-
Voltage-Supply
4.75V ~ 5.25V
-
OperatingTemperature
0°C ~ 70°C
-40°C ~ 85°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Multiplexer/DemultiplexerCircuit
-
8:1
NumberofCircuits
-
1
On-StateResistance(Max)
-
100Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon)
-
1.5Ohm
Voltage-SupplySingle(V+)
-
5V ~ 30V
Voltage-SupplyDual(V±)
-
±5V ~ 20V
SwitchTime(TonToff)(Max)
-
150ns, 150ns
ChargeInjection
-
2pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off))
-
3pF, 26pF
Current-Leakage(IS(off))(Max)
-
750pA
Crosstalk
-
-92dB @ 100kHz