MAX308ESE+T vs MAX3095CSE

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3095CSE và MAX308ESE+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3095CSE

+BOM

5492 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX308ESE+T

+BOM

1791 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 16-SOIC (0.154, 3.90mm Width) SOIC-16
Mô tả IC RECEIVER 0/4 16SO IC MULTIPLEXER 8X1 16SOIC
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated -
ProductStatus Obsolete Active
Type Receiver -
Protocol RS422, RS485 -
NumberofDrivers/Receivers 0/4 -
ReceiverHysteresis 45 mV -
DataRate 10Mbps -
Voltage-Supply 4.75V ~ 5.25V -
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Multiplexer/DemultiplexerCircuit - 8:1
NumberofCircuits - 1
On-StateResistance(Max) - 100Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) - 1.5Ohm
Voltage-SupplySingle(V+) - 5V ~ 30V
Voltage-SupplyDual(V±) - ±5V ~ 20V
SwitchTime(TonToff)(Max) - 150ns, 150ns
ChargeInjection - 2pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) - 3pF, 26pF
Current-Leakage(IS(off))(Max) - 750pA
Crosstalk - -92dB @ 100kHz
Mô hình so sánh : MAX3095CSE MAX308ESE+T

+BOM RFQ