MAX3094EEUE vs MAX3041CUE+T
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3094EEUE và MAX3041CUE+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TSSOP-16
16-TSSOP (0.173, 4.40mm Width)
Mô tả
IC RECEIVER 0/4 16TSSOP
IC DRIVER 4/0 16TSSOP
Supplier
-
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Obsolete
Active
Type
Receiver
Driver
Protocol
RS422, RS485
RS422, RS485
NumberofDrivers/Receivers
0/4
4/0
DataRate
10Mbps
2.5Mbps
Voltage-Supply
3V ~ 3.6V
4.75V ~ 5.25V
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
0°C ~ 70°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
ReceiverHysteresis
45 mV
-