MAX3094EEUE vs MAX3042BCUE+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3094EEUE và MAX3042BCUE+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3094EEUE

+BOM

5645 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3042BCUE+T

+BOM

6935 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TSSOP-16 TSSOP-16
Mô tả IC RECEIVER 0/4 16TSSOP IC DRIVER 4/0 16TSSOP
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Active
Type Receiver Driver
Protocol RS422, RS485 RS422, RS485
NumberofDrivers/Receivers 0/4 4/0
DataRate 10Mbps 20Mbps
Voltage-Supply 3V ~ 3.6V 4.75V ~ 5.25V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
ReceiverHysteresis 45 mV -
Mô hình so sánh : MAX3094EEUE MAX3042BCUE+T

+BOM RFQ