MAX3095EEE+ vs MAX3095CEE+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3095EEE+ và MAX3095CEE+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3095EEE+

+BOM

3721 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3095CEE+T

+BOM

8368 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 16-SSOP (0.154, 3.90mm Width) 16-SSOP (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả IC RECEIVER 0/4 16QSOP IC RECEIVER 0/4 16QSOP
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Active
Type Receiver Receiver
Protocol RS422, RS485 RS422, RS485
NumberofDrivers/Receivers 0/4 0/4
ReceiverHysteresis 45 mV 45 mV
DataRate 10Mbps 10Mbps
Voltage-Supply 4.75V ~ 5.25V 4.75V ~ 5.25V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX3095EEE+ MAX3095CEE+T

+BOM RFQ