MAX3095EEE+ vs MAX3098EACEE
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3095EEE+ và MAX3098EACEE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
16-SSOP (0.154, 3.90mm Width)
16-SSOP (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả
IC RECEIVER 0/4 16QSOP
IC RECEIVER 0/3 16QSOP
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Obsolete
Obsolete
Type
Receiver
Receiver
Protocol
RS422, RS485
RS422, RS485
NumberofDrivers/Receivers
0/4
0/3
ReceiverHysteresis
45 mV
40 mV
DataRate
10Mbps
32Mbps
Voltage-Supply
4.75V ~ 5.25V
3V ~ 5.5V
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
0°C ~ 70°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount