MAX312ESE vs MAX314CSE

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX314CSE và MAX312ESE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX314CSE

+BOM

6186 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX312ESE

+BOM

4655 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 16-SOIC (0.154, 3.90mm Width) 16-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả IC SWITCH QUAD SPST 16SOIC IC SWITCH QUAD SPST 16SOIC
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Active
SwitchCircuit SPST - NO/NC SPST - NC
Multiplexer/DemultiplexerCircuit 1:1 1:1
NumberofCircuits 4 4
On-StateResistance(Max) 10Ohm 10Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) 300mOhm 300mOhm
Voltage-SupplySingle(V+) 4.5V ~ 30V 4.5V ~ 30V
Voltage-SupplyDual(V±) ±4.5V ~ 20V ±4.5V ~ 20V
SwitchTime(TonToff)(Max) 225ns, 185ns 225ns, 185ns
ChargeInjection 20pC 20pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) 15pF, 15pF 15pF, 15pF
Current-Leakage(IS(off))(Max) 500pA 500pA
Crosstalk -85dB @ 1MHz -85dB @ 1MHz
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX314CSE MAX312ESE

+BOM RFQ