MAX312ESE vs MAX31855KASA+ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX31855KASA+ và MAX312ESE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX31855KASA+

+BOM

7646 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX312ESE

+BOM

4655 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 SOIC-16
Mô tả IC CONV THERMOCOUPLE-DGTL SOIC IC SWITCH QUAD SPST 16SOIC
Part Status Active Active
Type Thermocouple to Digital Converter -
Input Type Thermocouple (Multiple) -
Output Type Digital -
Supply Current 900 µA -
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Switch Circuit - SPST - NC
Multiplexer / Demultiplexer Circuit - 1:1
Number of Circuits - 4
On - State Resistance(Max) - 10Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) - 300mOhm
Voltage - Supply, Single (V+) - 4.5V ~ 30V
Voltage - Supply, Dual (V±) - ±4.5V ~ 20V
Switch Time(Ton Toff)(Max) - 225ns, 185ns
Charge Injection - 20pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) - 15pF, 15pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) - 500pA
Crosstalk - -85dB @ 1MHz
Mô hình so sánh : MAX31855KASA+ MAX312ESE

+BOM RFQ