MAX312ESE vs MAX319ESA
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX319ESA và MAX312ESE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-16
Mô tả
IC SWITCH SPDT X 1 35OHM 8SOIC
IC SWITCH QUAD SPST 16SOIC
Part Status
Obsolete
-
Switch Circuit
SPDT
-
Multiplexer/Demultiplexer Circuit
2:1
-
Number of Circuits
1
-
On-State Resistance (Max)
35Ohm
-
Channel-to-Channel Matching (ΔRon)
2Ohm (Max)
-
Voltage - Supply, Single (V+)
10V ~ 30V
-
Voltage - Supply, Dual (V±)
±4.5V ~ 20V
-
Switch Time (Ton, Toff) (Max)
175ns, 145ns
-
Charge Injection
3pC
-
Channel Capacitance (CS(off), CD(off))
8pF, 8pF
-
Current - Leakage (IS(off)) (Max)
250pA
-
Crosstalk
-85dB @ 1MHz
-85dB @ 1MHz
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Base Product Number
MAX319
-
Supplier
-
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
-
Active
SwitchCircuit
-
SPST - NC
Multiplexer/DemultiplexerCircuit
-
1:1
NumberofCircuits
-
4
On-StateResistance(Max)
-
10Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon)
-
300mOhm
Voltage-SupplySingle(V+)
-
4.5V ~ 30V
Voltage-SupplyDual(V±)
-
±4.5V ~ 20V
SwitchTime(TonToff)(Max)
-
225ns, 185ns
ChargeInjection
-
20pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off))
-
15pF, 15pF
Current-Leakage(IS(off))(Max)
-
500pA
OperatingTemperature
-
-40°C ~ 85°C (TA)
MountingType
-
Surface Mount