MAX313LESE+T vs MAX319ESA
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX313LESE+T và MAX319ESA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-N-16
Mô tả
IC SWITCH QUAD SPST 16SOIC
IC SWITCH SPDT X 1 35OHM 8SOIC
Part Status
-
Obsolete
Switch Circuit
-
SPDT
Multiplexer/Demultiplexer Circuit
-
2:1
Number of Circuits
-
1
On-State Resistance (Max)
-
35Ohm
Channel-to-Channel Matching (ΔRon)
-
2Ohm (Max)
Voltage - Supply, Single (V+)
-
10V ~ 30V
Voltage - Supply, Dual (V±)
-
±4.5V ~ 20V
Switch Time (Ton, Toff) (Max)
-
175ns, 145ns
Charge Injection
-
3pC
Channel Capacitance (CS(off), CD(off))
-
8pF, 8pF
Current - Leakage (IS(off)) (Max)
-
250pA
Crosstalk
-85dB @ 1MHz
-85dB @ 1MHz
Operating Temperature
-
-40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type
-
Surface Mount
Base Product Number
-
MAX319
ProductStatus
Active
-
SwitchCircuit
SPST - NO
-
Multiplexer/DemultiplexerCircuit
1:1
-
NumberofCircuits
4
-
On-StateResistance(Max)
10Ohm
-
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon)
300mOhm
-
Voltage-SupplySingle(V+)
4.5V ~ 36V
-
Voltage-SupplyDual(V±)
±4.5V ~ 20V
-
SwitchTime(TonToff)(Max)
225ns, 185ns
-
ChargeInjection
20pC
-
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off))
15pF, 15pF
-
Current-Leakage(IS(off))(Max)
500pA
-
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-
MountingType
Surface Mount
-