MAX313LESE+T vs MAX310CWN+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX313LESE+T và MAX310CWN+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX313LESE+T

+BOM

4566 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX310CWN+

+BOM

7067 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-Narrow-16 18-SOIC (0.295, 7.50mm Width)
Mô tả IC SWITCH QUAD SPST 16SOIC IC VIDEO MULTIPLEXER 8X1 18SOIC
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Obsolete
Applications - Video
Multiplexer/DemultiplexerCircuit 1:1 8:1
NumberofChannels - 1
On-StateResistance(Max) 10Ohm 250Ohm
Voltage-SupplySingle(V+) 4.5V ~ 36V 9V ~ 36V
Voltage-SupplyDual(V±) ±4.5V ~ 20V ±4.5V ~ 18V
Features - Break-Before-Make
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
SwitchCircuit SPST - NO -
NumberofCircuits 4 -
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) 300mOhm -
SwitchTime(TonToff)(Max) 225ns, 185ns -
ChargeInjection 20pC -
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) 15pF, 15pF -
Current-Leakage(IS(off))(Max) 500pA -
Crosstalk -85dB @ 1MHz -
Mô hình so sánh : MAX313LESE+T MAX310CWN+

+BOM RFQ