MAX319ESA+T vs MAX310CWN+
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX319ESA+T và MAX310CWN+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
SOIC-18
Mô tả
IC SWITCH SPDT 8SOIC
IC VIDEO MULTIPLEXER 8X1 18SOIC
Supplier
-
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Active
Obsolete
Applications
-
Video
Multiplexer/DemultiplexerCircuit
2:1
8:1
NumberofChannels
-
1
On-StateResistance(Max)
35Ohm
250Ohm
Voltage-SupplySingle(V+)
10V ~ 30V
9V ~ 36V
Voltage-SupplyDual(V±)
±4.5V ~ 20V
±4.5V ~ 18V
Features
-
Break-Before-Make
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C (TA)
0°C ~ 70°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
SwitchCircuit
SPDT
-
NumberofCircuits
1
-
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon)
2Ohm (Max)
-
SwitchTime(TonToff)(Max)
175ns, 145ns
-
ChargeInjection
3pC
-
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off))
8pF, 8pF
-
Current-Leakage(IS(off))(Max)
250pA
-
Crosstalk
-85dB @ 1MHz
-