MAX314CSE vs MAX310EWN-T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX314CSE và MAX310EWN-T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX314CSE

+BOM

6186 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX310EWN-T

+BOM

7255 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-16 SOIC-18
Mô tả IC SWITCH QUAD SPST 16SOIC IC VIDEO MULTIPLEXER 8X1 18SOIC
Part Status Active Active
Applications - USB
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 1:1 2:1
Switch Circuit SPST - NO/NC SPDT
Number of Channels - 1
On - State Resistance(Max) 10Ohm 6Ohm
Voltage - Supply, Single (V+) 4.5V ~ 30V 2.3V ~ 3.6V
-3 dB Bandwidth - 1.1GHz
Features - Bi-Directional, USB 2.0
Operating Temperature 0°C ~ 70°C (TA) -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Voltage - Supply, Dual (V±) ±4.5V ~ 20V 2.85V ~ 3.6V
Series - PCI Express® (PCIe)
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated -
Number of Circuits 4 -
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 300mOhm -
Switch Time(Ton Toff)(Max) 225ns, 185ns -
Charge Injection 20pC -
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 15pF, 15pF -
Current - Leakage(IS(off))(Max) 500pA -
Crosstalk -85dB @ 1MHz -
Mô hình so sánh : MAX314CSE MAX310EWN-T

+BOM RFQ