MAX314CSE vs MAX310EWN-T So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX314CSE và MAX310EWN-T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-16
SOIC-18
Mô tả
IC SWITCH QUAD SPST 16SOIC
IC VIDEO MULTIPLEXER 8X1 18SOIC
Part Status
Active
Active
Applications
-
USB
Multiplexer / Demultiplexer Circuit
1:1
2:1
Switch Circuit
SPST - NO/NC
SPDT
Number of Channels
-
1
On - State Resistance(Max)
10Ohm
6Ohm
Voltage - Supply, Single (V+)
4.5V ~ 30V
2.3V ~ 3.6V
-3 dB Bandwidth
-
1.1GHz
Features
-
Bi-Directional, USB 2.0
Operating Temperature
0°C ~ 70°C (TA)
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Voltage - Supply, Dual (V±)
±4.5V ~ 20V
2.85V ~ 3.6V
Series
-
PCI Express® (PCIe)
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
-
Number of Circuits
4
-
Channel - to - Channel Matching(ΔRon)
300mOhm
-
Switch Time(Ton Toff)(Max)
225ns, 185ns
-
Charge Injection
20pC
-
Channel Capacitance(CS(off)CD(off))
15pF, 15pF
-
Current - Leakage(IS(off))(Max)
500pA
-
Crosstalk
-85dB @ 1MHz
-