MAX3160EAP+T vs MAX31865AAP+ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX31865AAP+ và MAX3160EAP+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX31865AAP+

+BOM

6126 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3160EAP+T

+BOM

3180 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SSOP-20 SSOP-20
Mô tả IC RTD TO DIGITAL CONVERT 20SSOP IC TRANSCEIVER FULL 2/2 20SSOP
Part Status Active Obsolete
Function Temp Monitoring System (Sensor) -
Sensor Type External -
Accuracy ±0.5°C(Max) -
Topology ADC (Sigma Delta), Comparator, Register Bank -
Output Type SPI -
Output Alarm No -
Output Fan No -
Voltage - Supply 3V ~ 3.6V 3V ~ 5.5V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Type - Transceiver
Protocol - RS232, RS422, RS485
Number of Drivers/Receivers - 2/2
Duplex - Full
Receiver Hysteresis - 500 mV
Data Rate - 10Mbps
Mô hình so sánh : MAX31865AAP+ MAX3160EAP+T

+BOM RFQ