MAX3160EEAP vs MAX3175CAI+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3160EEAP và MAX3175CAI+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3160EEAP

+BOM

2357 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3175CAI+

+BOM

82 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SSOP20 28-SSOP (0.209, 5.30mm Width)
Mô tả RS-232/RS-485/422 TRANSCEIVER IC TXRX MULTIPROTOCOL 28-SSOP
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Obsolete
Type - Transceiver
Protocol - Multiprotocol
NumberofDrivers/Receivers - 4/4
Duplex - Full
ReceiverHysteresis - 500 mV
Voltage-Supply - 5V
OperatingTemperature - 0°C ~ 70°C
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX3160EEAP MAX3175CAI+

+BOM RFQ