MAX31740ATA+T vs MAX31341CETB+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX31740ATA+T và MAX31341CETB+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX31740ATA+T

+BOM

3999 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX31341CETB+

+BOM

5328 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói WFDFN-8 WFDFN-10
Mô tả IC INTERFACE SPECIALIZED 8TDFN RTC WITH POWER MANAGEMENT
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Active
Type - Clock/Calendar
Features - Alarm, Leap Year, Square Wave Output
MemorySize - 64B
TimeFormat - HH:MM:SS (24 hr)
DateFormat - YY-MM-DD-dd
Interface - I²C
Voltage-Supply 3V ~ 5.5V 1.6V ~ 3.6V
Voltage-SupplyBattery - 1.6V ~ 3.6V
Current-Timekeeping(Max) - 0.33µA ~ 0.39µA @ 1.6V ~ 3.6V
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C
MountingType - Surface Mount
Applications Fan Controller -
Mô hình so sánh : MAX31740ATA+T MAX31341CETB+

+BOM RFQ