MAX319ESA+T vs MAX310EWN

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX319ESA+T và MAX310EWN cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX319ESA+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
6456 PCS
Package
SOIC-8
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers
Part B

MAX310EWN

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4248 PCS
Package
SOIC-18
Series
Interface - Analog Switches - Special Purpose

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX319ESA+T MAX310EWN
Part Status Active Active
Applications - Video
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 2:1 8:1
Number of Channels - 1
On - State Resistance(Max) 35Ohm 250Ohm
Voltage - Supply, Single (V+) 10V ~ 30V 9V ~ 36V
Voltage - Supply, Dual (V±) ±4.5V ~ 20V ±4.5V ~ 18V
Features - Break-Before-Make
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Switch Circuit SPDT -
Number of Circuits 1 -
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 2Ohm (Max) -
Switch Time(Ton Toff)(Max) 175ns, 145ns -
Charge Injection 3pC -
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 8pF, 8pF -
Current - Leakage(IS(off))(Max) 250pA -
Crosstalk -85dB @ 1MHz -