MAX319ESA+T vs MAX3186CWP+T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX319ESA+T và MAX3186CWP+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX319ESA+T

+BOM

6456 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3186CWP+T

+BOM

9175 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 SOIC-20
Mô tả IC SWITCH SPDT 8SOIC IC TRANSCEIVER FULL 5/3 20SOIC
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Type - Transceiver
Protocol - RS232
Number of Drivers/Receivers - 5/3
Duplex - Full
Receiver Hysteresis - 650 mV
Data Rate - 230kbps
Voltage - Supply - 4.5V ~ 5.5V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Switch Circuit SPDT -
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 2:1 -
Number of Circuits 1 -
On - State Resistance(Max) 35Ohm -
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 2Ohm (Max) -
Voltage - Supply, Single (V+) 10V ~ 30V -
Voltage - Supply, Dual (V±) ±4.5V ~ 20V -
Switch Time(Ton Toff)(Max) 175ns, 145ns -
Charge Injection 3pC -
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 8pF, 8pF -
Current - Leakage(IS(off))(Max) 250pA -
Crosstalk -85dB @ 1MHz -
Mô hình so sánh : MAX319ESA+T MAX3186CWP+T

+BOM RFQ