MAX3221EAE+T vs MAX3223EEAP
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3221EAE+T và MAX3223EEAP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
Mô tả
IC TRANSCEIVER FULL 1/1 16SSOP
IC TRANSCEIVER FULL 2/2 20SSOP
Part Status
Active
Active
Type
Transceiver
Transceiver
Protocol
RS232
RS232
Number of Drivers/Receivers
1/1
2/2
Duplex
Full
Full
Receiver Hysteresis
300 mV
300 mV
Data Rate
235Kbps
120Kbps
Voltage - Supply
3V ~ 5.5V
3V ~ 5.5V
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Base Product Number
MAX3221
MAX3223
Packaging
Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR)
-