MAX3221EAE+T vs MAX3263CAG

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3221EAE+T và MAX3263CAG cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3221EAE+T

+BOM

5315 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3263CAG

+BOM

8648 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SSOP-24
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 1/1 16SSOP IC LASER CTRL 155MBPS 5.25V SSOP
ProductStatus - Obsolete
Type Transceiver Laser Diode Controller (Fiber Optic)
DataRate - 155Mbps
NumberofChannels - 1
Voltage-Supply - 4.75V ~ 5.25V
Current-Supply - 50 mA
Current-Modulation - 30mA
Current-Bias - 60 mA
OperatingTemperature - 0°C ~ 70°C
Part Status Active -
Base Product Number MAX3221 -
Protocol RS232 -
Number of Drivers/Receivers 1/1 -
Duplex Full -
Receiver Hysteresis 300 mV -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Mô hình so sánh : MAX3221EAE+T MAX3263CAG

+BOM RFQ