MAX3222CWN+T vs MAX3232CDR

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3232CDR và MAX3222CWN+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3232CDR

+BOM

2545 PCS | Texas Dụng cụ
MAX3222CWN+T

+BOM

2811 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-18
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 2/2 16SOIC IC TRANSCEIVER FULL 2/2 18SOIC
Part Status Active -
Base Product Number MAX3232 -
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS232 RS232
Number of Drivers/Receivers 2/2 -
Duplex Full Full
Data Rate 250kbps -
Voltage - Supply 3V ~ 5.5V -
Operating Temperature 0°C ~ 70°C -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Receiver Hysteresis 300 mV -
ProductStatus - Active
NumberofDrivers/Receivers - 2/2
ReceiverHysteresis - 300 mV
DataRate - 120Kbps
Voltage-Supply - 3V ~ 5.5V
OperatingTemperature - 0°C ~ 70°C
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX3232CDR MAX3222CWN+T

+BOM RFQ