MAX3227EEAE vs MAX3221IDBG4

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3227EEAE và MAX3221IDBG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3227EEAE

+BOM

7334 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3221IDBG4

+BOM

4084 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SSOP16 16-SSOP (0.209, 5.30mm Width)
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 1/1 16SSOP IC TRANSCEIVER FULL 1/1 16SSOP
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Texas Instruments
ProductStatus Active Obsolete
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS232 RS232
NumberofDrivers/Receivers 1/1 1/1
Duplex Full Full
ReceiverHysteresis 500 mV 500 mV
DataRate 1Mbps 250kbps
Voltage-Supply 3V ~ 5.5V 3V ~ 5.5V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX3227EEAE MAX3221IDBG4

+BOM RFQ