MAX3232CDR vs MAX3291ESD+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3232CDR và MAX3291ESD+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3232CDR

+BOM

2545 PCS | Texas Dụng cụ
MAX3291ESD+T

+BOM

2443 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 14-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 2/2 16SOIC IC TRANSCEIVER FULL 1/1 14SOIC
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus - Active
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS232 RS422, RS485
NumberofDrivers/Receivers - 1/1
Duplex Full Full
ReceiverHysteresis - 35 mV
DataRate - 10Mbps
Voltage-Supply - 4.75V ~ 5.25V
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C
MountingType - Surface Mount
Part Status Active -
Base Product Number MAX3232 -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Mô hình so sánh : MAX3232CDR MAX3291ESD+T

+BOM RFQ