MAX32652GWE+T vs MAX32664GWEB+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX32652GWE+T và MAX32664GWEB+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX32652GWE+T

+BOM

2598 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX32664GWEB+

+BOM

8986 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói WFBGA-140 WFBGA-16
Mô tả IC MCU 32BIT 3MB FLASH 140WLP CORTEX M4F 96MHZ ME11, WLP, ALGO
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Active
Type - Biometric Sensor Hub
InputType - Digital
OutputType - SPI
OperatingTemperature -40°C ~ 105°C (TA) -40°C ~ 105°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Series DARWIN -
CoreProcessor ARM® Cortex®-M4F -
CoreSize 32-Bit Single-Core -
Speed 120MHz -
Connectivity 1-Wire, EBI/EMI, I²C, QSPI, SPI, UART/USART, USB -
Peripherals Brown-out Detect/Reset, DMA, I²S, LCD, POR, PWM, WDT -
NumberofI/O 105 -
ProgramMemorySize 3MB (3M x 8) -
ProgramMemoryType FLASH -
RAMSize 1M x 8 -
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 0.99V ~ 3.6V -
DataConverters A/D 4x10b Sigma-Delta -
OscillatorType Internal -
Mô hình so sánh : MAX32652GWE+T MAX32664GWEB+

+BOM RFQ