MAX3362EKA vs MAX33042EAKA+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3362EKA và MAX33042EAKA+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3362EKA

+BOM

4738 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX33042EAKA+

+BOM

2208 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOT238 SOT-23-8
Mô tả RS-485/RS-422 TRANSCVR 5V CAN VERSION OF CI36; 5MBPS
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Active
Type - Transceiver
Protocol - CAN
NumberofDrivers/Receivers - 1/1
Duplex - Half
ReceiverHysteresis - 90 mV
DataRate - 4Mbps
Voltage-Supply - 4.5V ~ 5.5V
OperatingTemperature - -40°C ~ 125°C (TA)
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX3362EKA MAX33042EAKA+

+BOM RFQ