MAX3362EKA vs MAX3314EKA+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3362EKA và MAX3314EKA+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3362EKA

+BOM

4738 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3314EKA+

+BOM

9148 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOT238 SOT-23-8
Mô tả RS-485/RS-422 TRANSCVR IC
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Obsolete
Type - Transceiver
Protocol - RS232
NumberofDrivers/Receivers - 1/1
Duplex - Full
ReceiverHysteresis - 500 mV
DataRate - 460kbps
Voltage-Supply - ±4.75V ~ 5.25V
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX3362EKA MAX3314EKA+

+BOM RFQ