MAX3378EEUD+T vs MAX3390EEUD So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3378EEUD+T và MAX3390EEUD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TSSOP-14
TSSOP-14
Mô tả
IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL 14TSSOP
DUAL LOW-VOLT LEVEL TRANSLATOR
Series
-
74LVC
Part Status
Active
Active
Translator Type
Voltage Level
Voltage Level
Channel Type
Bidirectional
Bidirectional
Number of Circuits
1
1
Channelsper Circuit
4
1
Voltage - VCCA
1.2 V ~ 5.5 V
1.2 V ~ 5.5 V
Voltage - VCCB
1.65 V ~ 5.5 V
1.2 V ~ 5.5 V
Output Type
Open Drain, Tri-State
Tri-State, Non-Inverted
Data Rate
16Mbps
420Mbps
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Features
Power Supply Decoupling, Thermal-Shutdown Protection
Auto-Direction Sensing, Power-Off Protection
Input Signal
-
CML, LVDS, LVPECL
Output Signal
-
LVTTL, LVCMOS