MAX3378EEUD+T vs MAX3393EEUD+T So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3378EEUD+T và MAX3393EEUD+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TSSOP-14
TSSOP-14
Mô tả
IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL 14TSSOP
IC TRNSLTR UNIDIR 14TSSOP
Supplier
-
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status
Active
Active
Translator Type
Voltage Level
Voltage Level
Channel Type
Bidirectional
Unidirectional
Number of Circuits
1
1
Channelsper Circuit
4
4
Voltage - VCCA
1.2 V ~ 5.5 V
1.2 V ~ 5.5 V
Voltage - VCCB
1.65 V ~ 5.5 V
1.65 V ~ 5.5 V
Output Type
Open Drain, Tri-State
Open Drain, Tri-State
Data Rate
16Mbps
16Mbps
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
Features
Power Supply Decoupling, Thermal-Shutdown Protection
Power Supply Decoupling, Thermal-Shutdown Protection
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount