MAX3378EEUD+ vs MAX3316EUP+
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3378EEUD+ và MAX3316EUP+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TSSOP-14
20-TSSOP (0.173, 4.40mm Width)
Mô tả
IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL 14TSSOP
IC TRANSCEIVER FULL 2/2 20TSSOP
Supplier
-
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Active
Obsolete
Type
-
Transceiver
Protocol
-
RS232
NumberofDrivers/Receivers
-
2/2
Duplex
-
Full
ReceiverHysteresis
-
300 mV
DataRate
20Mbps
460Kbps
Voltage-Supply
-
2.25V ~ 3V
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Series
ULS
-
TranslatorType
Voltage Level
-
ChannelType
Bidirectional
-
NumberofCircuits
1
-
ChannelsperCircuit
2
-
Voltage-VCCA
1.2 V ~ 5.5 V
-
Voltage-VCCB
1.2 V ~ 5.5 V
-
OutputType
Tri-State, Non-Inverted
-
Features
Auto-Direction Sensing
-