MAX3387EEUG vs MAX3378EEUD

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3378EEUD+ và MAX3387EEUG cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3378EEUD+

+BOM

3544 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3387EEUG

+BOM

5149 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TSSOP-14 TSSOP-24
Mô tả IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL 14TSSOP IC TRANSCEIVER FULL 3/3 24TSSOP
Series ULS -
ProductStatus Active Obsolete
TranslatorType Voltage Level -
ChannelType Bidirectional -
NumberofCircuits 1 -
ChannelsperCircuit 2 -
Voltage-VCCA 1.2 V ~ 5.5 V -
Voltage-VCCB 1.2 V ~ 5.5 V -
OutputType Tri-State, Non-Inverted -
DataRate 20Mbps 250kbps
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C
Features Auto-Direction Sensing -
MountingType Surface Mount Surface Mount
Type - Transceiver
Protocol - RS232
NumberofDrivers/Receivers - 3/3
Duplex - Full
ReceiverHysteresis - 500 mV
Voltage-Supply - 3V ~ 5.5V
Mô hình so sánh : MAX3378EEUD+ MAX3387EEUG

+BOM RFQ