MAX3387EEUG vs MAX3377EEUD

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3387EEUG và MAX3377EEUD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3387EEUG

+BOM

5149 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3377EEUD

+BOM

7209 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TSSOP-24 TSSOP-14
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 3/3 24TSSOP DUAL LOW-VOLT LEVEL TRANSLATOR
Series - 74LVC
ProductStatus Obsolete Active
TranslatorType - Voltage Level
ChannelType - Bidirectional
NumberofCircuits - 1
ChannelsperCircuit - 1
Voltage-VCCA - 1.2 V ~ 5.5 V
Voltage-VCCB - 1.2 V ~ 5.5 V
OutputType - Tri-State, Non-Inverted
DataRate 250kbps 420Mbps
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 125°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Features - Auto-Direction Sensing, Power-Off Protection
InputSignal - CML, LVDS, LVPECL
OutputSignal - LVTTL, LVCMOS
Type Transceiver -
Protocol RS232 -
NumberofDrivers/Receivers 3/3 -
Duplex Full -
ReceiverHysteresis 500 mV -
Voltage-Supply 3V ~ 5.5V -
Mô hình so sánh : MAX3387EEUG MAX3377EEUD

+BOM RFQ