MAX3471CUA vs MAX3450EEUD+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3471CUA và MAX3450EEUD+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3471CUA

+BOM

6987 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3450EEUD+

+BOM

3410 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TSSOP-8 TSSOP-14
Mô tả IC TRANSCEIVER HALF 1/1 8UMAX IC TRANSCEIVER HALF 1/1 14TSSOP
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Obsolete
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS422, RS485 USB 2.0
NumberofDrivers/Receivers 1/1 1/1
Duplex Half Half
ReceiverHysteresis 32 mV 250 mV
DataRate 64Kbps 12Mbps
Voltage-Supply 2.5V ~ 5.5V 3V ~ 3.6V
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX3471CUA MAX3450EEUD+

+BOM RFQ