MAX3490EESA+ vs MAX3490EESA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3490EESA+ và MAX3490EESA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX3490EESA+

+BOM

2201 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX3490EESA

+BOM

3053 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 1/1 8SOIC IC TRANSCEIVER FULL 1/1 8SOIC
Part Status - Obsolete
Type Driver Transceiver
Protocol RS422, RS485 RS422, RS485
Number of Drivers/Receivers - 1/1
Duplex Half Full
Receiver Hysteresis - 50 mV
Data Rate - 10Mbps
Voltage - Supply - 3V ~ 3.6V
Operating Temperature - -40°C ~ 85°C
Mounting Type - Surface Mount
Base Product Number - MAX3490
ProductStatus Active -
NumberofDrivers/Receivers 2/0 -
Voltage-Supply 4.75V ~ 5.25V -
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C -
MountingType Surface Mount -
ReceiverHysteresis 50 mV -
DataRate 250kbps -
Series Automotive, AEC-Q100 -
Mô hình so sánh : MAX3490EESA+ MAX3490EESA

+BOM RFQ