MAX3485CSA
Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 4139 PCS
- Package
- SOP-8
- Series
- Interface - Drivers, Receivers, Transceivers
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX3485CSA và MAX3490ESA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | MAX3485CSA | MAX3490ESA+T |
|---|---|---|
| Part Status | Active | Active |
| Type | - | Transceiver |
| Protocol | - | RS422, RS485 |
| Number of Drivers/Receivers | - | 1/1 |
| Duplex | - | Full |
| Receiver Hysteresis | - | 50 mV |
| Data Rate | - | 10Mbps |
| Voltage - Supply | - | 3V ~ 3.6V |
| Operating Temperature | - | -40°C ~ 85°C |
| Mounting Type | - | Surface Mount |